hết nước

hết nước

Anh ấy đã cố gắng hết sức nhưng cuối cùng cũng hết nước, đành phải từ bỏ dự án.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ:
    • Hết mọi cách, hết mọi khả năng, không còn phương sách nào khác: "Hết nước" một thành ngữ dùng để diễn tả tình trạng đã thử mọi cách nhưng đều không thành công, không còn lối thoát hay giải pháp nào nữa, dẫn đến việc phải chấp nhận hoặc đầu hàng.
    • Hết sạch nguồn lực, tiền bạc: Trong một số ngữ cảnh, cụm từ này cũng có thể ám chỉ việc đã tiêu hao hết mọi nguồn lực vật chất (như tiền bạc) không còn để xoay xở.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Anh ấy đã cố gắng hết sức nhưng cuối cùng cũng hết nước, đành phải từ bỏ dự án.
    • Sau nhiều lần thương lượng thất bại, công ty đã hết nước buộc phải chấp nhận điều khoản của đối tác.
    • Tôi đã vay mượn khắp nơi, giờ đúng hết nước rồi.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đến đường cùng, hết nước": Nhấn mạnh trạng thái bế tắc tuyệt đối, không còn đường lui.

    • Vụ án điều tra mãi không manh mối, các điều tra viên gần như đến đường cùng, hết nước.
  • "Hết nước hết cái": Một biến thể nhấn mạnh hơn, ý chỉ đã cạn kiệt hoàn toàn mọi thứ, cả về phương cách lẫn tài lực.

    • Sau trận , nhiều gia đình hết nước hết cái, cần sự trợ giúp khẩn cấp.
Biến thể từ gần giống
  • tay (thành ngữ): Chịu thua, không thể làm được nữa.

    • Trước tình huống phức tạp đó, tôi đành tay.
  • Bế tắc (tính từ): Ở trong tình trạng không tìm ra lối thoát, không phát triển được.

    • Cuộc đàm phán rơi vào thế bế tắc.
  • Cùng đường (danh từ): Đường cùng, không còn lối thoát.

    • Kẻ phạm tội đã bị dồn đến cùng đường.
Từ đồng nghĩa
  • Thúc thủ: (Từ ) Chịu thua, đầu hàng.
  • Bất lực: Không khả năng, sức lực để hành động.
  • Kiệt quệ: Cạn kiệt, hết sạch (thường dùng cho sức lực, tài chính).
Các cụm từ liên quan
  • Hết cách: Hết mọi phương cách, không còn cách nào khác.

    • Tôi đã hết cách thuyết phục anh ta.
  • Hết kế: Hết mưu kế, không còn mẹo hay kế sách nữa.

    • Tên trộm bị vây bắt, hết kế chạy thoát.
Thành ngữ liên quan
  • Đàn gảy tai trâu: (Thành ngữ) Nói hoặc khuyên bảo người không biết nghe, không hiểu, dẫn đến cảm giác "hết nước" vô ích.

    • Giải thích mãi không hiểu, đúng đàn gảy tai trâu.
  • Nước đến chân mới nhảy: (Thành ngữ) Chỉ hành động khi tình thế đã quá cấp bách, thường dẫn đến việc bị động dễ rơi vào thế "hết nước".

    • Anh ta cứ nước đến chân mới nhảy, nên lúc nào cũng luống cuống.